Tỷ giá CHF sang XAU hôm nay

Tỷ giá CHF sang XAU tháng 4 năm 2026

CHF/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002673
Đóng cửa
0,0002772
Thấp nhất
0,0002634
Cao nhất
0,0002772
Thay đổi
+1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0002772+0,0000012 · +0,42%
29 thg 4, 20260,000276+0,0000036 · +1,32%
28 thg 4, 20260,0002724+0,0000030 · +1,10%
27 thg 4, 20260,0002695−0,0000004 · −0,13%
26 thg 4, 20260,00026980,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0002698−0,0000022 · −0,80%
24 thg 4, 20260,000272+0,0000011 · +0,40%
23 thg 4, 20260,0002709+0,0000016 · +0,58%
22 thg 4, 20260,0002694+0,0000024 · +0,88%
21 thg 4, 20260,000267+0,0000008 · +0,29%
20 thg 4, 20260,0002663+0,0000022 · +0,83%
19 thg 4, 20260,00026410,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,0002641−0,0000025 · −0,95%
17 thg 4, 20260,0002666+0,0000009 · +0,35%
16 thg 4, 20260,0002657+0,0000008 · +0,29%
15 thg 4, 20260,0002649−0,0000031 · −1,15%
14 thg 4, 20260,0002680,0000000 · 0,00%
13 thg 4, 20260,0002679+0,0000011 · +0,40%
12 thg 4, 20260,00026690,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,0002669+0,0000007 · +0,28%
10 thg 4, 20260,0002661−0,0000015 · −0,55%
9 thg 4, 20260,0002676+0,0000042 · +1,61%
8 thg 4, 20260,0002634−0,0000054 · −2,01%
7 thg 4, 20260,0002688−0,0000011 · −0,40%
6 thg 4, 20260,0002699+0,0000025 · +0,95%
5 thg 4, 20260,00026730,0000000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,0002673−0,0000004 · −0,16%
3 thg 4, 20260,0002677−0,0000002 · −0,08%
2 thg 4, 20260,0002679+0,0000006 · +0,22%
1 thg 4, 20260,0002673−0,0000065 · −2,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.