Tỷ giá CHF sang XAU hôm nay

Tỷ giá CHF sang XAU tháng 10 năm 2025

CHF/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003246
Đóng cửa
0,0003106
Thấp nhất
0,0002903
Cao nhất
0,000325
Thay đổi
−4,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0003106−0,0000063 · −1,98%
30 thg 10, 20250,0003169−0,0000003 · −0,09%
29 thg 10, 20250,0003172+0,0000033 · +1,05%
28 thg 10, 20250,0003139+0,0000056 · +1,82%
27 thg 10, 20250,0003083+0,0000026 · +0,84%
26 thg 10, 20250,00030570,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0003057+0,0000008 · +0,27%
24 thg 10, 20250,0003049−0,0000027 · −0,87%
23 thg 10, 20250,0003075+0,0000004 · +0,14%
22 thg 10, 20250,0003071+0,0000168 · +5,80%
21 thg 10, 20250,0002903−0,0000054 · −1,84%
20 thg 10, 20250,0002957−0,0000009 · −0,31%
19 thg 10, 20250,0002966+0,0000001 · +0,03%
18 thg 10, 20250,0002965+0,0000047 · +1,63%
17 thg 10, 20250,0002918−0,0000062 · −2,07%
16 thg 10, 20250,0002979−0,0000009 · −0,30%
15 thg 10, 20250,0002988−0,0000019 · −0,62%
14 thg 10, 20250,0003007−0,0000073 · −2,36%
13 thg 10, 20250,000308−0,0000032 · −1,03%
12 thg 10, 20250,0003112+0,0000013 · +0,43%
11 thg 10, 20250,0003098−0,0000018 · −0,57%
10 thg 10, 20250,0003116+0,0000012 · +0,39%
9 thg 10, 20250,0003104−0,0000025 · −0,80%
8 thg 10, 20250,0003129−0,0000047 · −1,47%
7 thg 10, 20250,0003176−0,0000034 · −1,07%
6 thg 10, 20250,000321−0,0000025 · −0,76%
5 thg 10, 20250,00032350,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,0003235−0,0000016 · −0,48%
3 thg 10, 20250,0003250,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20250,000325+0,0000004 · +0,13%
1 thg 10, 20250,0003246−0,0000013 · −0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.