Tỷ giá CHF sang VND hôm nay

Tỷ giá CHF sang VND tháng 9 năm 2026

CHF/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32.223,75
Đóng cửa
31.073,34
Thấp nhất
31.073,34
Cao nhất
32.272,31
Thay đổi
−3,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202631.073,34−62,60 · −0,20%
29 thg 9, 202631.135,93−132,60 · −0,42%
28 thg 9, 202631.268,53−87,08 · −0,28%
27 thg 9, 202631.355,62+15,68 · +0,05%
26 thg 9, 202631.339,94+9,97 · +0,03%
25 thg 9, 202631.329,97−215,48 · −0,68%
24 thg 9, 202631.545,45−44,66 · −0,14%
23 thg 9, 202631.590,12−67,32 · −0,21%
22 thg 9, 202631.657,44+38,41 · +0,12%
21 thg 9, 202631.619,03−27,02 · −0,09%
20 thg 9, 202631.646,05+53,93 · +0,17%
19 thg 9, 202631.592,12+1,14 · 0,00%
18 thg 9, 202631.590,98+108,58 · +0,34%
17 thg 9, 202631.482,41−273,35 · −0,86%
16 thg 9, 202631.755,75−55,55 · −0,17%
15 thg 9, 202631.811,30+101,66 · +0,32%
14 thg 9, 202631.709,65−42,27 · −0,13%
13 thg 9, 202631.751,92+111,46 · +0,35%
12 thg 9, 202631.640,46−198,08 · −0,62%
11 thg 9, 202631.838,54−206,57 · −0,64%
10 thg 9, 202632.045,12−64,33 · −0,20%
9 thg 9, 202632.109,44−13,96 · −0,04%
8 thg 9, 202632.123,40−15,39 · −0,05%
7 thg 9, 202632.138,79−61,59 · −0,19%
6 thg 9, 202632.200,38+3,44 · +0,01%
5 thg 9, 202632.196,94−75,37 · −0,23%
4 thg 9, 202632.272,31+105,27 · +0,33%
3 thg 9, 202632.167,04+66,34 · +0,21%
2 thg 9, 202632.100,70−123,05 · −0,38%
1 thg 9, 202632.223,75−16,62 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.