Tỷ giá CHF sang UAH hôm nay

Tỷ giá CHF sang UAH tháng 2 năm 2026

CHF/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
55,536
Đóng cửa
56,009
Thấp nhất
55,225
Cao nhất
56,227
Thay đổi
+0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202656,009+0,119 · +0,21%
27 thg 2, 202655,89−0,175 · −0,31%
26 thg 2, 202656,066+0,073 · +0,13%
25 thg 2, 202655,992+0,134 · +0,24%
24 thg 2, 202655,858−0,197 · −0,35%
23 thg 2, 202656,055+0,265 · +0,48%
22 thg 2, 202655,79−0,020 · −0,04%
21 thg 2, 202655,81+0,022 · +0,04%
20 thg 2, 202655,788−0,268 · −0,48%
19 thg 2, 202656,056−0,073 · −0,13%
18 thg 2, 202656,130,000 · 0,00%
17 thg 2, 202656,129+0,059 · +0,11%
16 thg 2, 202656,07+0,011 · +0,02%
15 thg 2, 202656,059−0,053 · −0,09%
14 thg 2, 202656,113+0,082 · +0,15%
13 thg 2, 202656,03+0,034 · +0,06%
12 thg 2, 202655,996−0,231 · −0,41%
11 thg 2, 202656,227+0,096 · +0,17%
10 thg 2, 202656,131+0,656 · +1,18%
9 thg 2, 202655,475−0,193 · −0,35%
8 thg 2, 202655,668+0,443 · +0,80%
7 thg 2, 202655,225−0,374 · −0,67%
6 thg 2, 202655,599+0,019 · +0,03%
5 thg 2, 202655,58−0,019 · −0,03%
4 thg 2, 202655,599+0,296 · +0,54%
3 thg 2, 202655,302−0,387 · −0,70%
2 thg 2, 202655,69+0,154 · +0,28%
1 thg 2, 202655,536−0,129 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.