Tỷ giá CHF sang UAH hôm nay

Tỷ giá CHF sang UAH tháng 11 năm 2025

CHF/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
52,16
Đóng cửa
52,55
Thấp nhất
51,876
Cao nhất
52,989
Thay đổi
+0,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202552,55+0,059 · +0,11%
29 thg 11, 202552,491+0,022 · +0,04%
28 thg 11, 202552,469−0,206 · −0,39%
27 thg 11, 202552,675+0,245 · +0,47%
26 thg 11, 202552,43−0,056 · −0,11%
25 thg 11, 202552,486+0,262 · +0,50%
24 thg 11, 202552,223+0,016 · +0,03%
23 thg 11, 202552,208−0,035 · −0,07%
22 thg 11, 202552,242−0,145 · −0,28%
21 thg 11, 202552,387+0,183 · +0,35%
20 thg 11, 202552,204−0,385 · −0,73%
19 thg 11, 202552,59−0,272 · −0,52%
18 thg 11, 202552,862−0,014 · −0,03%
17 thg 11, 202552,876−0,063 · −0,12%
16 thg 11, 202552,939+0,068 · +0,13%
15 thg 11, 202552,872−0,117 · −0,22%
14 thg 11, 202552,989+0,285 · +0,54%
13 thg 11, 202552,704+0,256 · +0,49%
12 thg 11, 202552,448+0,217 · +0,41%
11 thg 11, 202552,231+0,218 · +0,42%
10 thg 11, 202552,013−0,101 · −0,19%
9 thg 11, 202552,114−0,007 · −0,01%
8 thg 11, 202552,122+0,021 · +0,04%
7 thg 11, 202552,10+0,060 · +0,12%
6 thg 11, 202552,04+0,021 · +0,04%
5 thg 11, 202552,019+0,143 · +0,28%
4 thg 11, 202551,876−0,297 · −0,57%
3 thg 11, 202552,173+0,059 · +0,11%
2 thg 11, 202552,114−0,046 · −0,09%
1 thg 11, 202552,16−0,228 · −0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.