Tỷ giá CHF sang TRY hôm nay

Tỷ giá CHF sang TRY tháng 9 năm 2026

CHF/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
59,592
Đóng cửa
58,722
Thấp nhất
58,722
Cao nhất
59,934
Thay đổi
−1,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202658,722−0,070 · −0,12%
29 thg 9, 202658,792−0,263 · −0,45%
28 thg 9, 202659,055+0,030 · +0,05%
27 thg 9, 202659,025+0,005 · +0,01%
26 thg 9, 202659,02+0,006 · +0,01%
25 thg 9, 202659,014−0,234 · −0,39%
24 thg 9, 202659,248−0,188 · −0,32%
23 thg 9, 202659,436−0,097 · −0,16%
22 thg 9, 202659,533+0,235 · +0,40%
21 thg 9, 202659,298−0,021 · −0,04%
20 thg 9, 202659,319+0,062 · +0,10%
19 thg 9, 202659,258+0,001 · 0,00%
18 thg 9, 202659,256+0,299 · +0,51%
17 thg 9, 202658,958−0,467 · −0,79%
16 thg 9, 202659,425−0,009 · −0,01%
15 thg 9, 202659,434+0,022 · +0,04%
14 thg 9, 202659,411−0,034 · −0,06%
13 thg 9, 202659,445−0,009 · −0,01%
12 thg 9, 202659,454−0,233 · −0,39%
11 thg 9, 202659,687−0,247 · −0,41%
10 thg 9, 202659,934+0,010 · +0,02%
9 thg 9, 202659,924+0,059 · +0,10%
8 thg 9, 202659,866+0,116 · +0,19%
7 thg 9, 202659,75−0,057 · −0,09%
6 thg 9, 202659,807−0,020 · −0,03%
5 thg 9, 202659,827−0,073 · −0,12%
4 thg 9, 202659,90+0,390 · +0,65%
3 thg 9, 202659,51+0,100 · +0,17%
2 thg 9, 202659,41−0,182 · −0,31%
1 thg 9, 202659,592−0,048 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.