Tỷ giá CHF sang TRY hôm nay

Tỷ giá CHF sang TRY tháng 3 năm 2026

CHF/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
57,095
Đóng cửa
55,709
Thấp nhất
55,563
Cao nhất
57,20
Thay đổi
−2,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202655,709+0,012 · +0,02%
30 thg 3, 202655,697+0,052 · +0,09%
29 thg 3, 202655,6440,000 · 0,00%
28 thg 3, 202655,644−0,277 · −0,50%
27 thg 3, 202655,922−0,094 · −0,17%
26 thg 3, 202656,015−0,195 · −0,35%
25 thg 3, 202656,21−0,073 · −0,13%
24 thg 3, 202656,283+0,113 · +0,20%
23 thg 3, 202656,171−0,023 · −0,04%
22 thg 3, 202656,194+0,006 · +0,01%
21 thg 3, 202656,188+0,012 · +0,02%
20 thg 3, 202656,176+0,160 · +0,29%
19 thg 3, 202656,016−0,275 · −0,49%
18 thg 3, 202656,291+0,245 · +0,44%
17 thg 3, 202656,047+0,078 · +0,14%
16 thg 3, 202655,968+0,405 · +0,73%
15 thg 3, 202655,563−0,064 · −0,11%
14 thg 3, 202655,627−0,600 · −1,07%
13 thg 3, 202656,227−0,177 · −0,31%
12 thg 3, 202656,404−0,287 · −0,51%
11 thg 3, 202656,691−0,034 · −0,06%
10 thg 3, 202656,725+0,269 · +0,48%
9 thg 3, 202656,456−0,255 · −0,45%
8 thg 3, 202656,711−0,032 · −0,06%
7 thg 3, 202656,743+0,256 · +0,45%
6 thg 3, 202656,487+0,060 · +0,11%
5 thg 3, 202656,428+0,167 · +0,30%
4 thg 3, 202656,26−0,155 · −0,27%
3 thg 3, 202656,415−0,785 · −1,37%
2 thg 3, 202657,20+0,105 · +0,18%
1 thg 3, 202657,095+0,006 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.