Tỷ giá CHF sang TRY hôm nay

Tỷ giá CHF sang TRY tháng 12 năm 2025

CHF/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
52,873
Đóng cửa
54,264
Thấp nhất
52,765
Cao nhất
54,501
Thay đổi
+2,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202554,264−0,193 · −0,35%
30 thg 12, 202554,457+0,054 · +0,10%
29 thg 12, 202554,403+0,083 · +0,15%
28 thg 12, 202554,32+0,020 · +0,04%
27 thg 12, 202554,30−0,096 · −0,18%
26 thg 12, 202554,396+0,046 · +0,08%
25 thg 12, 202554,35−0,151 · −0,28%
24 thg 12, 202554,501+0,316 · +0,58%
23 thg 12, 202554,185+0,372 · +0,69%
22 thg 12, 202553,813+0,042 · +0,08%
21 thg 12, 202553,771−0,039 · −0,07%
20 thg 12, 202553,81−0,004 · −0,01%
19 thg 12, 202553,815+0,095 · +0,18%
18 thg 12, 202553,72+0,010 · +0,02%
17 thg 12, 202553,71+0,045 · +0,08%
16 thg 12, 202553,665+0,008 · +0,02%
15 thg 12, 202553,657+0,019 · +0,04%
14 thg 12, 202553,638−0,118 · −0,22%
13 thg 12, 202553,756+0,072 · +0,13%
12 thg 12, 202553,684+0,422 · +0,79%
11 thg 12, 202553,262+0,488 · +0,93%
9 thg 12, 202552,774−0,206 · −0,39%
8 thg 12, 202552,98+0,066 · +0,12%
7 thg 12, 202552,914+0,038 · +0,07%
6 thg 12, 202552,876−0,026 · −0,05%
5 thg 12, 202552,902−0,164 · −0,31%
4 thg 12, 202553,066+0,105 · +0,20%
3 thg 12, 202552,961+0,197 · +0,37%
2 thg 12, 202552,765−0,108 · −0,20%
1 thg 12, 202552,873+0,042 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.