Tỷ giá CHF sang TRY hôm nay

Tỷ giá CHF sang TRY tháng 10 năm 2025

CHF/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
52,228
Đóng cửa
52,435
Thấp nhất
51,863
Cao nhất
53,004
Thay đổi
+0,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202552,435−0,124 · −0,24%
30 thg 10, 202552,558−0,338 · −0,64%
29 thg 10, 202552,897+0,054 · +0,10%
28 thg 10, 202552,843+0,032 · +0,06%
27 thg 10, 202552,811+0,041 · +0,08%
26 thg 10, 202552,769+0,045 · +0,09%
25 thg 10, 202552,724−0,154 · −0,29%
24 thg 10, 202552,879+0,158 · +0,30%
23 thg 10, 202552,721−0,020 · −0,04%
22 thg 10, 202552,742−0,216 · −0,41%
21 thg 10, 202552,958+0,069 · +0,13%
20 thg 10, 202552,889+0,046 · +0,09%
19 thg 10, 202552,842+0,046 · +0,09%
18 thg 10, 202552,796−0,208 · −0,39%
17 thg 10, 202553,004+0,275 · +0,52%
16 thg 10, 202552,729+0,474 · +0,91%
15 thg 10, 202552,255+0,251 · +0,48%
14 thg 10, 202552,004−0,176 · −0,34%
13 thg 10, 202552,18−0,052 · −0,10%
12 thg 10, 202552,232+0,172 · +0,33%
11 thg 10, 202552,06+0,197 · +0,38%
10 thg 10, 202551,863−0,264 · −0,51%
9 thg 10, 202552,127−0,025 · −0,05%
8 thg 10, 202552,152−0,277 · −0,53%
7 thg 10, 202552,429+0,054 · +0,10%
6 thg 10, 202552,376−0,007 · −0,01%
5 thg 10, 202552,383−0,039 · −0,07%
4 thg 10, 202552,422+0,175 · +0,34%
3 thg 10, 202552,247−0,018 · −0,04%
2 thg 10, 202552,265+0,038 · +0,07%
1 thg 10, 202552,228+0,081 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.