Tỷ giá CHF sang THB hôm nay

Tỷ giá CHF sang THB tháng 9 năm 2026

CHF/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
41,038
Đóng cửa
40,23
Thấp nhất
40,23
Cao nhất
41,038
Thay đổi
−1,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202640,23−0,128 · −0,32%
29 thg 9, 202640,358−0,118 · −0,29%
28 thg 9, 202640,476+0,124 · +0,31%
27 thg 9, 202640,352+0,036 · +0,09%
26 thg 9, 202640,316−0,023 · −0,06%
25 thg 9, 202640,339−0,198 · −0,49%
24 thg 9, 202640,537+0,129 · +0,32%
23 thg 9, 202640,408−0,123 · −0,30%
22 thg 9, 202640,531+0,069 · +0,17%
21 thg 9, 202640,461−0,029 · −0,07%
20 thg 9, 202640,491+0,003 · +0,01%
19 thg 9, 202640,488+0,077 · +0,19%
18 thg 9, 202640,411−0,063 · −0,16%
17 thg 9, 202640,474−0,162 · −0,40%
16 thg 9, 202640,637+0,005 · +0,01%
15 thg 9, 202640,632+0,107 · +0,26%
14 thg 9, 202640,525−0,005 · −0,01%
13 thg 9, 202640,53+0,023 · +0,06%
12 thg 9, 202640,507−0,245 · −0,60%
11 thg 9, 202640,752+0,084 · +0,21%
10 thg 9, 202640,668+0,022 · +0,05%
9 thg 9, 202640,647+0,041 · +0,10%
8 thg 9, 202640,605−0,018 · −0,04%
7 thg 9, 202640,623−0,027 · −0,07%
6 thg 9, 202640,65−0,007 · −0,02%
5 thg 9, 202640,657−0,145 · −0,35%
4 thg 9, 202640,802+0,150 · +0,37%
3 thg 9, 202640,652−0,351 · −0,86%
2 thg 9, 202641,003−0,035 · −0,09%
1 thg 9, 202641,038+0,055 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.