Tỷ giá CHF sang THB hôm nay

Tỷ giá CHF sang THB tháng 12 năm 2025

CHF/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
39,95
Đóng cửa
39,676
Thấp nhất
39,327
Cao nhất
40,008
Thay đổi
−0,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202539,676−0,332 · −0,83%
30 thg 12, 202540,008+0,451 · +1,14%
29 thg 12, 202539,557+0,206 · +0,52%
28 thg 12, 202539,351+0,024 · +0,06%
27 thg 12, 202539,327−0,124 · −0,31%
26 thg 12, 202539,451−0,024 · −0,06%
25 thg 12, 202539,474−0,038 · −0,09%
24 thg 12, 202539,512+0,151 · +0,38%
23 thg 12, 202539,361−0,111 · −0,28%
22 thg 12, 202539,472−0,028 · −0,07%
21 thg 12, 202539,50−0,102 · −0,26%
20 thg 12, 202539,602+0,047 · +0,12%
19 thg 12, 202539,555−0,021 · −0,05%
18 thg 12, 202539,576+0,076 · +0,19%
17 thg 12, 202539,499−0,098 · −0,25%
16 thg 12, 202539,597−0,025 · −0,06%
15 thg 12, 202539,622−0,083 · −0,21%
14 thg 12, 202539,705+0,035 · +0,09%
13 thg 12, 202539,67−0,164 · −0,41%
12 thg 12, 202539,834+0,127 · +0,32%
11 thg 12, 202539,707+0,181 · +0,46%
9 thg 12, 202539,526−0,183 · −0,46%
8 thg 12, 202539,709+0,015 · +0,04%
7 thg 12, 202539,694+0,075 · +0,19%
6 thg 12, 202539,619−0,220 · −0,55%
5 thg 12, 202539,839−0,058 · −0,15%
4 thg 12, 202539,897+0,059 · +0,15%
3 thg 12, 202539,838+0,043 · +0,11%
2 thg 12, 202539,796−0,154 · −0,39%
1 thg 12, 202539,95−0,075 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.