Tỷ giá CHF sang MYR hôm nay

Tỷ giá CHF sang MYR tháng 5 năm 2026

CHF/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
5,081
Đóng cửa
5,077
Thấp nhất
5,019
Cao nhất
5,082
Thay đổi
+1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20265,077−0,005 · −0,10%
30 thg 5, 20265,082+0,026 · +0,51%
29 thg 5, 20265,056+0,017 · +0,35%
28 thg 5, 20265,038−0,014 · −0,28%
27 thg 5, 20265,052−0,011 · −0,21%
26 thg 5, 20265,063+0,007 · +0,13%
25 thg 5, 20265,0560,000 · 0,00%
24 thg 5, 20265,056+0,001 · +0,02%
23 thg 5, 20265,055+0,016 · +0,33%
22 thg 5, 20265,039−0,003 · −0,06%
21 thg 5, 20265,042+0,003 · +0,05%
20 thg 5, 20265,04−0,018 · −0,35%
19 thg 5, 20265,058+0,003 · +0,06%
18 thg 5, 20265,054+0,032 · +0,63%
17 thg 5, 20265,023+0,003 · +0,07%
16 thg 5, 20265,019−0,005 · −0,10%
15 thg 5, 20265,0240,000 · 0,00%
14 thg 5, 20265,025−0,007 · −0,14%
13 thg 5, 20265,031−0,012 · −0,23%
12 thg 5, 20265,043−0,001 · −0,02%
11 thg 5, 20265,044−0,002 · −0,05%
10 thg 5, 20265,0470,000 · 0,00%
9 thg 5, 20265,047+0,028 · +0,56%
8 thg 5, 20265,019−0,004 · −0,09%
7 thg 5, 20265,023−0,035 · −0,70%
6 thg 5, 20265,058+0,002 · +0,05%
5 thg 5, 20265,056−0,008 · −0,16%
4 thg 5, 20265,064−0,018 · −0,36%
3 thg 5, 20265,082+0,009 · +0,18%
2 thg 5, 20265,073−0,008 · −0,15%
1 thg 5, 20265,081+0,068 · +1,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.