Tỷ giá CHF sang JPY hôm nay

Tỷ giá CHF sang JPY tháng 1 năm 2026

CHF/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
197,80
Đóng cửa
200,96
Thấp nhất
196,51
Cao nhất
200,96
Thay đổi
+1,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026200,96+0,97 · +0,49%
30 thg 1, 2026199,99+0,34 · +0,17%
29 thg 1, 2026199,65−0,08 · −0,04%
28 thg 1, 2026199,72+1,00 · +0,50%
27 thg 1, 2026198,72+0,30 · +0,15%
26 thg 1, 2026198,42−1,11 · −0,56%
25 thg 1, 2026199,53−0,06 · −0,03%
24 thg 1, 2026199,59−1,28 · −0,64%
23 thg 1, 2026200,87+1,67 · +0,84%
22 thg 1, 2026199,21−0,85 · −0,43%
21 thg 1, 2026200,06+1,90 · +0,96%
20 thg 1, 2026198,16+0,79 · +0,40%
19 thg 1, 2026197,37+0,34 · +0,17%
18 thg 1, 2026197,03−0,07 · −0,03%
17 thg 1, 2026197,10−0,29 · −0,15%
16 thg 1, 2026197,38−0,61 · −0,31%
15 thg 1, 2026198,00−0,77 · −0,39%
14 thg 1, 2026198,77+0,17 · +0,09%
13 thg 1, 2026198,60+0,99 · +0,50%
12 thg 1, 2026197,61+0,47 · +0,24%
11 thg 1, 2026197,14−0,26 · −0,13%
10 thg 1, 2026197,40+0,89 · +0,46%
9 thg 1, 2026196,51−0,15 · −0,08%
8 thg 1, 2026196,67−0,50 · −0,25%
7 thg 1, 2026197,17−0,55 · −0,28%
6 thg 1, 2026197,72−0,38 · −0,19%
5 thg 1, 2026198,10+0,05 · +0,02%
4 thg 1, 2026198,05−0,04 · −0,02%
3 thg 1, 2026198,09+0,12 · +0,06%
2 thg 1, 2026197,97+0,17 · +0,09%
1 thg 1, 2026197,80+0,31 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.