Tỷ giá CHF sang ILS hôm nay

Tỷ giá CHF sang ILS tháng 9 năm 2026

CHF/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,691
Đóng cửa
3,677
Thấp nhất
3,659
Cao nhất
3,75
Thay đổi
−0,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20263,677−0,012 · −0,32%
29 thg 9, 20263,688+0,011 · +0,31%
28 thg 9, 20263,677+0,015 · +0,40%
27 thg 9, 20263,662−0,015 · −0,39%
26 thg 9, 20263,677+0,003 · +0,09%
25 thg 9, 20263,673−0,019 · −0,51%
24 thg 9, 20263,692+0,033 · +0,91%
23 thg 9, 20263,659−0,013 · −0,36%
22 thg 9, 20263,672−0,015 · −0,41%
21 thg 9, 20263,687−0,009 · −0,26%
20 thg 9, 20263,696+0,006 · +0,17%
19 thg 9, 20263,69+0,003 · +0,09%
18 thg 9, 20263,687+0,002 · +0,05%
17 thg 9, 20263,685−0,022 · −0,59%
16 thg 9, 20263,707−0,010 · −0,28%
15 thg 9, 20263,7170,000 · 0,00%
14 thg 9, 20263,717+0,017 · +0,47%
13 thg 9, 20263,70−0,008 · −0,21%
12 thg 9, 20263,708−0,043 · −1,14%
11 thg 9, 20263,75+0,015 · +0,39%
10 thg 9, 20263,736+0,007 · +0,18%
9 thg 9, 20263,729+0,010 · +0,26%
8 thg 9, 20263,719+0,002 · +0,06%
7 thg 9, 20263,717−0,004 · −0,11%
6 thg 9, 20263,721+0,001 · +0,02%
5 thg 9, 20263,721−0,001 · −0,02%
4 thg 9, 20263,721−0,011 · −0,30%
3 thg 9, 20263,732−0,003 · −0,07%
2 thg 9, 20263,735+0,044 · +1,20%
1 thg 9, 20263,691−0,005 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.