Tỷ giá CHF sang ILS hôm nay

Tỷ giá CHF sang ILS tháng 12 năm 2025

CHF/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,053
Đóng cửa
4,012
Thấp nhất
3,992
Cao nhất
4,058
Thay đổi
−1,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20254,012−0,027 · −0,66%
30 thg 12, 20254,039−0,003 · −0,08%
29 thg 12, 20254,042−0,001 · −0,02%
28 thg 12, 20254,043−0,002 · −0,06%
27 thg 12, 20254,045+0,001 · +0,02%
26 thg 12, 20254,0440,000 · 0,00%
25 thg 12, 20254,044−0,004 · −0,09%
24 thg 12, 20254,048+0,004 · +0,09%
23 thg 12, 20254,044+0,013 · +0,33%
22 thg 12, 20254,031+0,002 · +0,05%
21 thg 12, 20254,029−0,007 · −0,17%
20 thg 12, 20254,036−0,002 · −0,05%
19 thg 12, 20254,038−0,015 · −0,37%
18 thg 12, 20254,053−0,005 · −0,12%
17 thg 12, 20254,058+0,021 · +0,51%
16 thg 12, 20254,037−0,002 · −0,04%
15 thg 12, 20254,039+0,004 · +0,11%
14 thg 12, 20254,035−0,019 · −0,46%
13 thg 12, 20254,053+0,016 · +0,40%
12 thg 12, 20254,037−0,004 · −0,09%
11 thg 12, 20254,041+0,048 · +1,21%
9 thg 12, 20253,992−0,029 · −0,73%
8 thg 12, 20254,0220,000 · 0,00%
7 thg 12, 20254,022−0,001 · −0,03%
6 thg 12, 20254,023−0,008 · −0,21%
5 thg 12, 20254,031−0,007 · −0,18%
4 thg 12, 20254,039−0,016 · −0,39%
3 thg 12, 20254,055+0,003 · +0,07%
2 thg 12, 20254,052−0,001 · −0,04%
1 thg 12, 20254,053−0,006 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.