Tỷ giá CHF sang EUR hôm nay

Tỷ giá CHF sang EUR tháng 1 năm 2026

CHF/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,075
Đóng cửa
1,095
Thấp nhất
1,072
Cao nhất
1,095
Thay đổi
+1,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,095+0,003 · +0,27%
30 thg 1, 20261,092+0,002 · +0,21%
29 thg 1, 20261,09+0,001 · +0,12%
28 thg 1, 20261,088+0,005 · +0,43%
27 thg 1, 20261,084−0,001 · −0,10%
26 thg 1, 20261,085+0,001 · +0,12%
25 thg 1, 20261,083+0,001 · +0,10%
24 thg 1, 20261,082+0,005 · +0,44%
23 thg 1, 20261,078+0,002 · +0,18%
22 thg 1, 20261,076−0,004 · −0,36%
21 thg 1, 20261,08+0,003 · +0,24%
20 thg 1, 20261,077+0,001 · +0,06%
19 thg 1, 20261,076+0,003 · +0,30%
18 thg 1, 20261,073−0,001 · −0,14%
17 thg 1, 20261,075+0,002 · +0,19%
16 thg 1, 20261,073−0,002 · −0,16%
15 thg 1, 20261,074+0,003 · +0,24%
14 thg 1, 20261,072−0,003 · −0,28%
13 thg 1, 20261,075+0,001 · +0,06%
12 thg 1, 20261,074+0,001 · +0,09%
11 thg 1, 20261,073−0,001 · −0,08%
10 thg 1, 20261,074+0,001 · +0,08%
9 thg 1, 20261,073−0,001 · −0,05%
8 thg 1, 20261,074−0,002 · −0,16%
7 thg 1, 20261,075−0,002 · −0,21%
6 thg 1, 20261,0780,000 · 0,00%
5 thg 1, 20261,078+0,001 · +0,11%
4 thg 1, 20261,0770,000 · 0,00%
3 thg 1, 20261,076+0,002 · +0,17%
2 thg 1, 20261,0750,000 · 0,00%
1 thg 1, 20261,0750,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.