Tỷ giá CHF sang EUR hôm nay

Tỷ giá CHF sang EUR tháng 10 năm 2025

CHF/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,07
Đóng cửa
1,078
Thấp nhất
1,069
Cao nhất
1,084
Thay đổi
+0,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,078+0,001 · +0,09%
30 thg 10, 20251,077−0,005 · −0,45%
29 thg 10, 20251,082+0,002 · +0,18%
28 thg 10, 20251,080,000 · 0,00%
27 thg 10, 20251,08−0,001 · −0,10%
26 thg 10, 20251,0810,000 · 0,00%
25 thg 10, 20251,081−0,001 · −0,11%
24 thg 10, 20251,083+0,001 · +0,07%
23 thg 10, 20251,082−0,001 · −0,08%
22 thg 10, 20251,083−0,001 · −0,09%
21 thg 10, 20251,084+0,003 · +0,24%
20 thg 10, 20251,0810,000 · 0,00%
19 thg 10, 20251,0810,000 · 0,00%
18 thg 10, 20251,081+0,001 · +0,12%
17 thg 10, 20251,08+0,001 · +0,05%
16 thg 10, 20251,079+0,004 · +0,39%
15 thg 10, 20251,0750,000 · 0,00%
14 thg 10, 20251,075+0,001 · +0,08%
13 thg 10, 20251,074−0,003 · −0,24%
12 thg 10, 20251,076+0,003 · +0,32%
11 thg 10, 20251,073+0,001 · +0,08%
10 thg 10, 20251,072−0,001 · −0,09%
9 thg 10, 20251,073−0,002 · −0,19%
8 thg 10, 20251,075+0,001 · +0,06%
7 thg 10, 20251,074+0,003 · +0,28%
6 thg 10, 20251,071+0,001 · +0,08%
5 thg 10, 20251,0710,000 · 0,00%
4 thg 10, 20251,071+0,001 · +0,10%
3 thg 10, 20251,0690,000 · 0,00%
2 thg 10, 20251,070,000 · 0,00%
1 thg 10, 20251,070,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.