Tỷ giá CHF sang EGP hôm nay

Tỷ giá CHF sang EGP tháng 9 năm 2026

CHF/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
62,866
Đóng cửa
62,423
Thấp nhất
62,354
Cao nhất
63,438
Thay đổi
−0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202662,423−0,034 · −0,06%
29 thg 9, 202662,457+0,060 · +0,10%
28 thg 9, 202662,397−0,114 · −0,18%
27 thg 9, 202662,511−0,024 · −0,04%
26 thg 9, 202662,535+0,093 · +0,15%
25 thg 9, 202662,442+0,088 · +0,14%
24 thg 9, 202662,354−0,480 · −0,76%
23 thg 9, 202662,834−0,447 · −0,71%
22 thg 9, 202663,281+0,039 · +0,06%
21 thg 9, 202663,242−0,172 · −0,27%
20 thg 9, 202663,414−0,024 · −0,04%
19 thg 9, 202663,438+0,097 · +0,15%
18 thg 9, 202663,341+0,119 · +0,19%
17 thg 9, 202663,222−0,174 · −0,27%
16 thg 9, 202663,396+0,208 · +0,33%
15 thg 9, 202663,189+0,417 · +0,66%
14 thg 9, 202662,772−0,133 · −0,21%
13 thg 9, 202662,905−0,016 · −0,03%
12 thg 9, 202662,921−0,184 · −0,29%
11 thg 9, 202663,105−0,168 · −0,26%
10 thg 9, 202663,272+0,196 · +0,31%
9 thg 9, 202663,076+0,163 · +0,26%
8 thg 9, 202662,913+0,071 · +0,11%
7 thg 9, 202662,843−0,047 · −0,07%
6 thg 9, 202662,889−0,003 · 0,00%
5 thg 9, 202662,892−0,150 · −0,24%
4 thg 9, 202663,042+0,154 · +0,25%
3 thg 9, 202662,887+0,256 · +0,41%
2 thg 9, 202662,631−0,235 · −0,37%
1 thg 9, 202662,866+0,163 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.