Tỷ giá CHF sang EGP hôm nay

Tỷ giá CHF sang EGP tháng 4 năm 2026

CHF/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
68,369
Đóng cửa
66,983
Thấp nhất
66,063
Cao nhất
69,182
Thay đổi
−1,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202666,983+0,009 · +0,01%
29 thg 4, 202666,974+0,156 · +0,23%
28 thg 4, 202666,818−0,144 · −0,22%
27 thg 4, 202666,962+0,174 · +0,26%
26 thg 4, 202666,7880,000 · 0,00%
25 thg 4, 202666,788−0,069 · −0,10%
24 thg 4, 202666,857+0,655 · +0,99%
23 thg 4, 202666,202−0,079 · −0,12%
22 thg 4, 202666,281−0,482 · −0,72%
21 thg 4, 202666,762+0,337 · +0,51%
20 thg 4, 202666,425+0,047 · +0,07%
19 thg 4, 202666,3780,000 · 0,00%
18 thg 4, 202666,378+0,315 · +0,48%
17 thg 4, 202666,063−0,509 · −0,76%
16 thg 4, 202666,572−0,477 · −0,71%
15 thg 4, 202667,05−0,752 · −1,11%
14 thg 4, 202667,801+0,494 · +0,73%
13 thg 4, 202667,307+0,015 · +0,02%
12 thg 4, 202667,2920,000 · 0,00%
11 thg 4, 202667,292+0,149 · +0,22%
10 thg 4, 202667,143−0,126 · −0,19%
9 thg 4, 202667,269−1,913 · −2,77%
8 thg 4, 202669,182+1,256 · +1,85%
7 thg 4, 202667,926+0,032 · +0,05%
6 thg 4, 202667,895−0,042 · −0,06%
5 thg 4, 202667,937+0,023 · +0,03%
4 thg 4, 202667,914−0,058 · −0,09%
3 thg 4, 202667,973+0,823 · +1,22%
2 thg 4, 202667,15−1,219 · −1,78%
1 thg 4, 202668,369+0,171 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.