Tỷ giá CHF sang CNY hôm nay

Tỷ giá CHF sang CNY tháng 4 năm 2026

CHF/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,629
Đóng cửa
8,64
Thấp nhất
8,595
Cao nhất
8,753
Thay đổi
−0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20268,64−0,027 · −0,31%
29 thg 4, 20268,667−0,009 · −0,10%
28 thg 4, 20268,676−0,035 · −0,40%
27 thg 4, 20268,711+0,026 · +0,30%
26 thg 4, 20268,6850,000 · 0,00%
25 thg 4, 20268,685+0,012 · +0,14%
24 thg 4, 20268,673−0,015 · −0,17%
23 thg 4, 20268,688−0,050 · −0,57%
22 thg 4, 20268,738−0,015 · −0,18%
21 thg 4, 20268,753+0,042 · +0,49%
20 thg 4, 20268,711−0,012 · −0,13%
19 thg 4, 20268,7220,000 · 0,00%
18 thg 4, 20268,722+0,017 · +0,19%
17 thg 4, 20268,705−0,030 · −0,34%
16 thg 4, 20268,736+0,016 · +0,18%
15 thg 4, 20268,72+0,004 · +0,04%
14 thg 4, 20268,716+0,094 · +1,09%
13 thg 4, 20268,622−0,030 · −0,35%
12 thg 4, 20268,6520,000 · 0,00%
11 thg 4, 20268,652+0,011 · +0,13%
10 thg 4, 20268,64+0,004 · +0,04%
9 thg 4, 20268,637−0,004 · −0,05%
8 thg 4, 20268,641+0,039 · +0,45%
7 thg 4, 20268,603+0,008 · +0,09%
6 thg 4, 20268,595−0,012 · −0,14%
5 thg 4, 20268,607+0,001 · +0,01%
4 thg 4, 20268,606−0,008 · −0,09%
3 thg 4, 20268,613−0,021 · −0,24%
2 thg 4, 20268,634+0,005 · +0,06%
1 thg 4, 20268,629−0,022 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.