Tỷ giá CHF sang CNY hôm nay

Tỷ giá CHF sang CNY tháng 12 năm 2025

CHF/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,801
Đóng cửa
8,824
Thấp nhất
8,77
Cao nhất
8,937
Thay đổi
+0,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20258,824−0,053 · −0,60%
30 thg 12, 20258,877−0,014 · −0,15%
29 thg 12, 20258,891+0,011 · +0,13%
28 thg 12, 20258,879+0,003 · +0,03%
27 thg 12, 20258,876−0,016 · −0,18%
26 thg 12, 20258,892−0,004 · −0,05%
25 thg 12, 20258,897−0,040 · −0,45%
24 thg 12, 20258,937+0,036 · +0,40%
23 thg 12, 20258,901+0,043 · +0,48%
22 thg 12, 20258,858+0,007 · +0,08%
21 thg 12, 20258,851−0,010 · −0,12%
20 thg 12, 20258,8610,000 · 0,00%
19 thg 12, 20258,862+0,008 · +0,09%
18 thg 12, 20258,853−0,002 · −0,02%
17 thg 12, 20258,856+0,004 · +0,05%
16 thg 12, 20258,851−0,010 · −0,12%
15 thg 12, 20258,862+0,001 · +0,02%
14 thg 12, 20258,86−0,022 · −0,24%
13 thg 12, 20258,882+0,002 · +0,02%
12 thg 12, 20258,88+0,051 · +0,58%
11 thg 12, 20258,829+0,059 · +0,67%
9 thg 12, 20258,77−0,027 · −0,31%
8 thg 12, 20258,797+0,003 · +0,03%
7 thg 12, 20258,794+0,003 · +0,04%
6 thg 12, 20258,791−0,011 · −0,13%
5 thg 12, 20258,802−0,035 · −0,39%
4 thg 12, 20258,837+0,026 · +0,30%
3 thg 12, 20258,811+0,016 · +0,19%
2 thg 12, 20258,794−0,007 · −0,07%
1 thg 12, 20258,801−0,005 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.