Tỷ giá CAD sang XAU hôm nay

Tỷ giá CAD sang XAU tháng 9 năm 2026

CAD/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001628
Đóng cửa
0,0001684
Thấp nhất
0,0001623
Cao nhất
0,0001707
Thay đổi
+3,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0001684−0,0000023 · −1,32%
29 thg 9, 20260,0001707+0,0000023 · +1,40%
28 thg 9, 20260,0001683+0,0000034 · +2,05%
27 thg 9, 20260,0001650,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,000165−0,0000005 · −0,33%
25 thg 9, 20260,0001655+0,0000001 · +0,05%
24 thg 9, 20260,0001655+0,0000021 · +1,28%
23 thg 9, 20260,0001634−0,0000010 · −0,62%
22 thg 9, 20260,0001644+0,0000007 · +0,45%
21 thg 9, 20260,0001636+0,0000005 · +0,31%
20 thg 9, 20260,0001631−0,0000001 · −0,09%
19 thg 9, 20260,0001633−0,0000011 · −0,66%
18 thg 9, 20260,0001644−0,0000021 · −1,25%
17 thg 9, 20260,0001664+0,0000005 · +0,31%
16 thg 9, 20260,0001659−0,0000010 · −0,62%
15 thg 9, 20260,000167+0,0000005 · +0,29%
14 thg 9, 20260,0001665+0,0000007 · +0,40%
13 thg 9, 20260,00016580,0000000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,0001658−0,0000021 · −1,23%
11 thg 9, 20260,0001679+0,0000037 · +2,22%
10 thg 9, 20260,0001642−0,0000018 · −1,07%
9 thg 9, 20260,000166+0,0000028 · +1,70%
8 thg 9, 20260,0001632−0,0000009 · −0,56%
7 thg 9, 20260,0001641+0,0000009 · +0,58%
6 thg 9, 20260,00016320,0000000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,0001632+0,0000009 · +0,58%
4 thg 9, 20260,0001623−0,0000009 · −0,57%
3 thg 9, 20260,0001632−0,0000039 · −2,31%
2 thg 9, 20260,0001671+0,0000043 · +2,65%
1 thg 9, 20260,0001628−0,0000001 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.