Tỷ giá CAD sang VND hôm nay

Tỷ giá CAD sang VND tháng 12 năm 2025

CAD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18.848,92
Đóng cửa
19.199,83
Thấp nhất
18.827,91
Cao nhất
19.294,44
Thay đổi
+1,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202519.199,83−6,33 · −0,03%
30 thg 12, 202519.206,16−33,95 · −0,18%
29 thg 12, 202519.240,10−34,07 · −0,18%
28 thg 12, 202519.274,17−20,27 · −0,11%
27 thg 12, 202519.294,44+73,54 · +0,38%
26 thg 12, 202519.220,91−22,37 · −0,12%
25 thg 12, 202519.243,28−7,33 · −0,04%
24 thg 12, 202519.250,61+79,21 · +0,41%
23 thg 12, 202519.171,39+101,74 · +0,53%
22 thg 12, 202519.069,65−21,43 · −0,11%
21 thg 12, 202519.091,08−5,19 · −0,03%
20 thg 12, 202519.096,27−12,37 · −0,06%
19 thg 12, 202519.108,64+8,63 · +0,05%
18 thg 12, 202519.100,01−50,81 · −0,27%
17 thg 12, 202519.150,83+42,68 · +0,22%
16 thg 12, 202519.108,14−3,41 · −0,02%
15 thg 12, 202519.111,56+9,47 · +0,05%
14 thg 12, 202519.102,08−0,53 · 0,00%
13 thg 12, 202519.102,61−3,31 · −0,02%
12 thg 12, 202519.105,93+46,07 · +0,24%
11 thg 12, 202519.059,86+72,07 · +0,38%
9 thg 12, 202518.987,78−76,69 · −0,40%
8 thg 12, 202519.064,47−13,88 · −0,07%
7 thg 12, 202519.078,35−1,97 · −0,01%
6 thg 12, 202519.080,32+165,19 · +0,87%
5 thg 12, 202518.915,13+26,32 · +0,14%
4 thg 12, 202518.888,81+1,28 · +0,01%
3 thg 12, 202518.887,53+59,62 · +0,32%
2 thg 12, 202518.827,91−21,01 · −0,11%
1 thg 12, 202518.848,92−15,11 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.