Tỷ giá CAD sang UAH hôm nay

Tỷ giá CAD sang UAH tháng 4 năm 2026

CAD/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,557
Đóng cửa
32,235
Thấp nhất
31,26
Cao nhất
32,425
Thay đổi
+2,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202632,235+0,044 · +0,14%
29 thg 4, 202632,19−0,235 · −0,72%
28 thg 4, 202632,425+0,230 · +0,71%
27 thg 4, 202632,195+0,033 · +0,10%
26 thg 4, 202632,162+0,002 · +0,01%
25 thg 4, 202632,16+0,118 · +0,37%
24 thg 4, 202632,041−0,157 · −0,49%
23 thg 4, 202632,199−0,141 · −0,44%
22 thg 4, 202632,339+0,005 · +0,01%
21 thg 4, 202632,335+0,091 · +0,28%
20 thg 4, 202632,243+0,238 · +0,74%
19 thg 4, 202632,006+0,056 · +0,18%
18 thg 4, 202631,95+0,058 · +0,18%
17 thg 4, 202631,891+0,231 · +0,73%
16 thg 4, 202631,66+0,068 · +0,22%
15 thg 4, 202631,592+0,115 · +0,36%
14 thg 4, 202631,477+0,183 · +0,58%
13 thg 4, 202631,295−0,047 · −0,15%
12 thg 4, 202631,342−0,031 · −0,10%
11 thg 4, 202631,373−0,008 · −0,03%
10 thg 4, 202631,381+0,121 · +0,39%
9 thg 4, 202631,26−0,149 · −0,47%
8 thg 4, 202631,409+0,087 · +0,28%
7 thg 4, 202631,322−0,038 · −0,12%
6 thg 4, 202631,36+0,024 · +0,08%
5 thg 4, 202631,336+0,003 · +0,01%
4 thg 4, 202631,333−0,112 · −0,36%
3 thg 4, 202631,446−0,128 · −0,40%
2 thg 4, 202631,573+0,016 · +0,05%
1 thg 4, 202631,557+0,039 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.