Tỷ giá CAD sang UAH hôm nay

Tỷ giá CAD sang UAH tháng 1 năm 2026

CAD/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
30,784
Đóng cửa
31,482
Thấp nhất
30,607
Cao nhất
31,681
Thay đổi
+1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202631,482−0,198 · −0,63%
30 thg 1, 202631,681+0,037 · +0,12%
29 thg 1, 202631,644+0,046 · +0,14%
28 thg 1, 202631,598+0,160 · +0,51%
27 thg 1, 202631,438−0,056 · −0,18%
26 thg 1, 202631,494+0,021 · +0,07%
25 thg 1, 202631,473−0,020 · −0,06%
24 thg 1, 202631,494+0,224 · +0,72%
23 thg 1, 202631,27+0,074 · +0,24%
22 thg 1, 202631,196−0,100 · −0,32%
21 thg 1, 202631,296+0,087 · +0,28%
20 thg 1, 202631,209−0,038 · −0,12%
19 thg 1, 202631,247+0,047 · +0,15%
18 thg 1, 202631,20+0,039 · +0,13%
17 thg 1, 202631,161−0,044 · −0,14%
16 thg 1, 202631,205−0,001 · 0,00%
15 thg 1, 202631,206+0,094 · +0,30%
14 thg 1, 202631,112−0,046 · −0,15%
13 thg 1, 202631,158+0,103 · +0,33%
12 thg 1, 202631,056+0,146 · +0,47%
11 thg 1, 202630,91+0,303 · +0,99%
10 thg 1, 202630,607−0,425 · −1,37%
9 thg 1, 202631,032+0,179 · +0,58%
8 thg 1, 202630,853+0,065 · +0,21%
7 thg 1, 202630,788−0,020 · −0,06%
6 thg 1, 202630,807−0,018 · −0,06%
5 thg 1, 202630,825+0,066 · +0,21%
4 thg 1, 202630,759−0,042 · −0,14%
3 thg 1, 202630,802−0,024 · −0,08%
2 thg 1, 202630,826+0,041 · +0,13%
1 thg 1, 202630,784−0,139 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.