Tỷ giá CAD sang TRY hôm nay

Tỷ giá CAD sang TRY tháng 1 năm 2026

CAD/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,312
Đóng cửa
31,895
Thấp nhất
30,939
Cao nhất
32,105
Thay đổi
+1,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202631,895−0,210 · −0,65%
30 thg 1, 202632,105+0,035 · +0,11%
29 thg 1, 202632,07+0,181 · +0,57%
28 thg 1, 202631,889+0,248 · +0,78%
27 thg 1, 202631,64−0,081 · −0,26%
26 thg 1, 202631,722+0,128 · +0,40%
25 thg 1, 202631,594−0,059 · −0,19%
24 thg 1, 202631,653+0,225 · +0,72%
23 thg 1, 202631,428+0,095 · +0,30%
22 thg 1, 202631,333+0,020 · +0,06%
21 thg 1, 202631,313+0,107 · +0,34%
20 thg 1, 202631,206+0,074 · +0,24%
19 thg 1, 202631,132+0,072 · +0,23%
18 thg 1, 202631,06−0,040 · −0,13%
17 thg 1, 202631,10−0,049 · −0,16%
16 thg 1, 202631,149+0,059 · +0,19%
15 thg 1, 202631,089+0,030 · +0,10%
14 thg 1, 202631,059−0,035 · −0,11%
13 thg 1, 202631,095+0,040 · +0,13%
12 thg 1, 202631,055+0,096 · +0,31%
11 thg 1, 202630,959+0,020 · +0,06%
10 thg 1, 202630,939−0,172 · −0,55%
9 thg 1, 202631,111+0,057 · +0,18%
8 thg 1, 202631,054−0,109 · −0,35%
7 thg 1, 202631,163−0,102 · −0,33%
6 thg 1, 202631,265−0,034 · −0,11%
5 thg 1, 202631,30−0,039 · −0,12%
4 thg 1, 202631,338−0,001 · 0,00%
3 thg 1, 202631,339−0,048 · −0,15%
2 thg 1, 202631,388+0,076 · +0,24%
1 thg 1, 202631,312−0,072 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.