Tỷ giá CAD sang RUB hôm nay

Tỷ giá CAD sang RUB tháng 9 năm 2026

CAD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
62,233
Đóng cửa
58,981
Thấp nhất
58,981
Cao nhất
63,123
Thay đổi
−4,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202658,981−0,581 · −0,97%
29 thg 9, 202659,562−0,075 · −0,13%
28 thg 9, 202659,636+0,004 · +0,01%
27 thg 9, 202659,632−0,037 · −0,06%
26 thg 9, 202659,669−0,417 · −0,69%
25 thg 9, 202660,086−0,051 · −0,08%
24 thg 9, 202660,137+0,283 · +0,47%
23 thg 9, 202659,854+0,140 · +0,23%
22 thg 9, 202659,714−0,397 · −0,66%
21 thg 9, 202660,111+0,032 · +0,05%
20 thg 9, 202660,079−0,277 · −0,46%
19 thg 9, 202660,357−0,100 · −0,17%
18 thg 9, 202660,457+0,250 · +0,41%
17 thg 9, 202660,207−0,230 · −0,38%
16 thg 9, 202660,437−0,298 · −0,49%
15 thg 9, 202660,736−0,195 · −0,32%
14 thg 9, 202660,93+0,159 · +0,26%
13 thg 9, 202660,772+0,075 · +0,12%
12 thg 9, 202660,697+0,048 · +0,08%
11 thg 9, 202660,649−0,910 · −1,48%
10 thg 9, 202661,558−0,764 · −1,23%
9 thg 9, 202662,322−0,148 · −0,24%
8 thg 9, 202662,47−0,122 · −0,19%
7 thg 9, 202662,591+0,028 · +0,04%
6 thg 9, 202662,564+0,528 · +0,85%
5 thg 9, 202662,036−0,795 · −1,26%
4 thg 9, 202662,831−0,291 · −0,46%
3 thg 9, 202663,123+0,733 · +1,17%
2 thg 9, 202662,39+0,157 · +0,25%
1 thg 9, 202662,233+0,340 · +0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.