Tỷ giá CAD sang RUB hôm nay

Tỷ giá CAD sang RUB tháng 5 năm 2026

CAD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
55,203
Đóng cửa
51,562
Thấp nhất
51,156
Cao nhất
55,518
Thay đổi
−5,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202651,562−0,004 · −0,01%
30 thg 5, 202651,566+0,171 · +0,33%
29 thg 5, 202651,395+0,239 · +0,47%
28 thg 5, 202651,156−0,907 · −1,74%
27 thg 5, 202652,063+0,209 · +0,40%
26 thg 5, 202651,855+0,217 · +0,42%
25 thg 5, 202651,638−0,107 · −0,21%
24 thg 5, 202651,745−0,011 · −0,02%
23 thg 5, 202651,757+0,164 · +0,32%
22 thg 5, 202651,593−0,231 · −0,45%
21 thg 5, 202651,824−0,123 · −0,24%
20 thg 5, 202651,947−0,770 · −1,46%
19 thg 5, 202652,717−0,213 · −0,40%
18 thg 5, 202652,93−0,067 · −0,13%
17 thg 5, 202652,997+0,030 · +0,06%
16 thg 5, 202652,967−0,348 · −0,65%
15 thg 5, 202653,315−0,403 · −0,75%
14 thg 5, 202653,718−0,201 · −0,37%
13 thg 5, 202653,919+0,133 · +0,25%
12 thg 5, 202653,786−0,635 · −1,17%
11 thg 5, 202654,421+0,118 · +0,22%
10 thg 5, 202654,303−0,004 · −0,01%
9 thg 5, 202654,307−0,341 · −0,62%
8 thg 5, 202654,647−0,165 · −0,30%
7 thg 5, 202654,813−0,705 · −1,27%
6 thg 5, 202655,518+0,457 · +0,83%
5 thg 5, 202655,061−0,101 · −0,18%
4 thg 5, 202655,162+0,025 · +0,05%
3 thg 5, 202655,1370,000 · 0,00%
2 thg 5, 202655,137−0,066 · −0,12%
1 thg 5, 202655,203+0,554 · +1,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.