Tỷ giá CAD sang PLN hôm nay

Tỷ giá CAD sang PLN tháng 9 năm 2026

CAD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,689
Đóng cửa
2,715
Thấp nhất
2,683
Cao nhất
2,728
Thay đổi
+0,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20262,715+0,002 · +0,09%
29 thg 9, 20262,713−0,001 · −0,03%
28 thg 9, 20262,714+0,003 · +0,10%
27 thg 9, 20262,711−0,003 · −0,11%
26 thg 9, 20262,714−0,009 · −0,35%
25 thg 9, 20262,724−0,004 · −0,16%
24 thg 9, 20262,728+0,026 · +0,95%
23 thg 9, 20262,702+0,002 · +0,07%
22 thg 9, 20262,70−0,014 · −0,52%
21 thg 9, 20262,7150,000 · 0,00%
20 thg 9, 20262,714−0,002 · −0,08%
19 thg 9, 20262,717+0,005 · +0,19%
18 thg 9, 20262,711−0,009 · −0,34%
17 thg 9, 20262,721+0,021 · +0,77%
16 thg 9, 20262,70−0,005 · −0,19%
15 thg 9, 20262,705+0,010 · +0,38%
14 thg 9, 20262,695+0,008 · +0,28%
13 thg 9, 20262,6870,000 · 0,00%
12 thg 9, 20262,687−0,007 · −0,25%
11 thg 9, 20262,694+0,008 · +0,30%
10 thg 9, 20262,686−0,006 · −0,22%
9 thg 9, 20262,692+0,007 · +0,24%
8 thg 9, 20262,6860,000 · 0,00%
7 thg 9, 20262,685+0,003 · +0,10%
6 thg 9, 20262,683−0,001 · −0,03%
5 thg 9, 20262,684−0,011 · −0,41%
4 thg 9, 20262,695−0,005 · −0,19%
3 thg 9, 20262,70+0,008 · +0,30%
2 thg 9, 20262,692+0,002 · +0,09%
1 thg 9, 20262,689−0,009 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.