Tỷ giá CAD sang MYR hôm nay

Tỷ giá CAD sang MYR tháng 9 năm 2026

CAD/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,91
Đóng cửa
2,874
Thấp nhất
2,874
Cao nhất
2,954
Thay đổi
−0,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20262,874−0,004 · −0,13%
29 thg 9, 20262,878−0,007 · −0,25%
28 thg 9, 20262,885+0,004 · +0,14%
27 thg 9, 20262,8810,000 · 0,00%
26 thg 9, 20262,881−0,001 · −0,04%
25 thg 9, 20262,882−0,011 · −0,40%
24 thg 9, 20262,8940,000 · 0,00%
23 thg 9, 20262,894−0,012 · −0,41%
22 thg 9, 20262,906−0,006 · −0,22%
21 thg 9, 20262,912−0,005 · −0,17%
20 thg 9, 20262,917−0,003 · −0,10%
19 thg 9, 20262,92+0,002 · +0,08%
18 thg 9, 20262,918−0,011 · −0,38%
17 thg 9, 20262,929+0,023 · +0,80%
16 thg 9, 20262,906−0,023 · −0,80%
15 thg 9, 20262,929−0,002 · −0,07%
14 thg 9, 20262,931−0,004 · −0,13%
13 thg 9, 20262,9350,000 · 0,00%
12 thg 9, 20262,934−0,009 · −0,31%
11 thg 9, 20262,944+0,002 · +0,06%
10 thg 9, 20262,942−0,013 · −0,42%
9 thg 9, 20262,954+0,017 · +0,57%
8 thg 9, 20262,938+0,011 · +0,39%
7 thg 9, 20262,926+0,003 · +0,12%
6 thg 9, 20262,9230,000 · 0,00%
5 thg 9, 20262,923−0,010 · −0,33%
4 thg 9, 20262,933+0,009 · +0,32%
3 thg 9, 20262,924+0,018 · +0,62%
2 thg 9, 20262,906−0,004 · −0,13%
1 thg 9, 20262,91+0,007 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.