Tỷ giá CAD sang GEL hôm nay

Tỷ giá CAD sang GEL tháng 4 năm 2026

CAD/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,932
Đóng cửa
1,966
Thấp nhất
1,928
Cao nhất
1,969
Thay đổi
+1,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,966−0,003 · −0,13%
29 thg 4, 20261,9690,000 · 0,00%
28 thg 4, 20261,969+0,008 · +0,41%
27 thg 4, 20261,961+0,002 · +0,08%
26 thg 4, 20261,960,000 · 0,00%
25 thg 4, 20261,959+0,001 · +0,06%
24 thg 4, 20261,958−0,009 · −0,46%
23 thg 4, 20261,967−0,002 · −0,10%
22 thg 4, 20261,969+0,002 · +0,09%
21 thg 4, 20261,968+0,006 · +0,33%
20 thg 4, 20261,961−0,001 · −0,07%
19 thg 4, 20261,9620,000 · 0,00%
18 thg 4, 20261,962−0,005 · −0,24%
17 thg 4, 20261,967+0,007 · +0,33%
16 thg 4, 20261,961+0,012 · +0,62%
15 thg 4, 20261,948−0,002 · −0,12%
14 thg 4, 20261,951+0,010 · +0,52%
13 thg 4, 20261,941−0,003 · −0,16%
12 thg 4, 20261,9440,000 · 0,00%
11 thg 4, 20261,943−0,002 · −0,11%
10 thg 4, 20261,946+0,008 · +0,39%
9 thg 4, 20261,938−0,004 · −0,20%
8 thg 4, 20261,942+0,012 · +0,61%
7 thg 4, 20261,930,000 · 0,00%
6 thg 4, 20261,930,000 · 0,00%
5 thg 4, 20261,930,000 · 0,00%
4 thg 4, 20261,93+0,002 · +0,12%
3 thg 4, 20261,928−0,004 · −0,23%
2 thg 4, 20261,9320,000 · 0,00%
1 thg 4, 20261,9320,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.