Tỷ giá CAD sang EGP hôm nay

Tỷ giá CAD sang EGP tháng 1 năm 2026

CAD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,763
Đóng cửa
34,601
Thấp nhất
33,847
Cao nhất
34,82
Thay đổi
−0,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202634,601−0,007 · −0,02%
30 thg 1, 202634,608+0,033 · +0,10%
29 thg 1, 202634,574+0,051 · +0,15%
28 thg 1, 202634,523+0,204 · +0,60%
27 thg 1, 202634,319+0,009 · +0,03%
26 thg 1, 202634,31−0,046 · −0,13%
25 thg 1, 202634,355−0,021 · −0,06%
24 thg 1, 202634,376+0,250 · +0,73%
23 thg 1, 202634,126−0,155 · −0,45%
22 thg 1, 202634,281−0,045 · −0,13%
21 thg 1, 202634,326+0,134 · +0,39%
20 thg 1, 202634,192+0,322 · +0,95%
19 thg 1, 202633,87−0,053 · −0,16%
18 thg 1, 202633,923+0,076 · +0,22%
17 thg 1, 202633,847−0,160 · −0,47%
16 thg 1, 202634,007−0,053 · −0,16%
15 thg 1, 202634,06+0,164 · +0,48%
14 thg 1, 202633,895−0,084 · −0,25%
13 thg 1, 202633,979−0,070 · −0,21%
12 thg 1, 202634,049+0,081 · +0,24%
11 thg 1, 202633,968−0,095 · −0,28%
10 thg 1, 202634,063+0,007 · +0,02%
9 thg 1, 202634,055−0,029 · −0,08%
8 thg 1, 202634,084−0,117 · −0,34%
7 thg 1, 202634,201−0,171 · −0,50%
6 thg 1, 202634,372−0,448 · −1,29%
5 thg 1, 202634,82+0,087 · +0,25%
4 thg 1, 202634,733−0,062 · −0,18%
3 thg 1, 202634,795+0,021 · +0,06%
2 thg 1, 202634,774+0,011 · +0,03%
1 thg 1, 202634,763−0,075 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.