Tỷ giá CAD sang BYN hôm nay

Tỷ giá CAD sang BYN tháng 5 năm 2026

CAD/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,079
Đóng cửa
1,986
Thấp nhất
1,978
Cao nhất
2,079
Thay đổi
−3,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20261,9860,000 · 0,00%
30 thg 5, 20261,986+0,003 · +0,17%
29 thg 5, 20261,983+0,003 · +0,17%
28 thg 5, 20261,979−0,012 · −0,58%
27 thg 5, 20261,991−0,008 · −0,38%
26 thg 5, 20261,999+0,011 · +0,56%
25 thg 5, 20261,988+0,002 · +0,10%
24 thg 5, 20261,986−0,001 · −0,04%
23 thg 5, 20261,986+0,007 · +0,34%
22 thg 5, 20261,98−0,011 · −0,56%
21 thg 5, 20261,991+0,013 · +0,66%
20 thg 5, 20261,978−0,023 · −1,13%
19 thg 5, 20262,00−0,027 · −1,32%
18 thg 5, 20262,027+0,004 · +0,20%
17 thg 5, 20262,023+0,001 · +0,05%
16 thg 5, 20262,022−0,021 · −1,02%
15 thg 5, 20262,043+0,004 · +0,19%
14 thg 5, 20262,039+0,001 · +0,03%
13 thg 5, 20262,038+0,001 · +0,03%
12 thg 5, 20262,038−0,022 · −1,05%
11 thg 5, 20262,059−0,002 · −0,11%
10 thg 5, 20262,062−0,006 · −0,27%
9 thg 5, 20262,067−0,008 · −0,40%
8 thg 5, 20262,076+0,004 · +0,20%
7 thg 5, 20262,071−0,006 · −0,29%
6 thg 5, 20262,077+0,001 · +0,03%
5 thg 5, 20262,0770,000 · 0,00%
4 thg 5, 20262,076+0,001 · +0,03%
3 thg 5, 20262,0760,000 · 0,00%
2 thg 5, 20262,076−0,004 · −0,18%
1 thg 5, 20262,079+0,020 · +0,98%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.