Tỷ giá BYN sang USD hôm nay

Tỷ giá BYN sang USD tháng 11 năm 2025

BYN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,29364
Đóng cửa
0,34212
Thấp nhất
0,29281
Cao nhất
0,34212
Thay đổi
+16,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,34212+0,00382 · +1,13%
29 thg 11, 20250,3383+0,04547 · +15,53%
28 thg 11, 20250,29283+0,00001 · 0,00%
27 thg 11, 20250,292820,00000 · 0,00%
26 thg 11, 20250,29282+0,00001 · 0,00%
25 thg 11, 20250,29281−0,00003 · −0,01%
24 thg 11, 20250,29284−0,00004 · −0,01%
23 thg 11, 20250,29287−0,00010 · −0,04%
22 thg 11, 20250,29297+0,00015 · +0,05%
21 thg 11, 20250,292830,00000 · 0,00%
20 thg 11, 20250,292830,00000 · 0,00%
19 thg 11, 20250,29283+0,00001 · 0,00%
18 thg 11, 20250,29282−0,00043 · −0,15%
17 thg 11, 20250,29325−0,00010 · −0,03%
16 thg 11, 20250,29335+0,00013 · +0,04%
15 thg 11, 20250,29322−0,00003 · −0,01%
14 thg 11, 20250,29325+0,00003 · +0,01%
13 thg 11, 20250,29323−0,00004 · −0,01%
12 thg 11, 20250,29326+0,00001 · 0,00%
11 thg 11, 20250,293260,00000 · 0,00%
10 thg 11, 20250,293260,00000 · 0,00%
9 thg 11, 20250,29326−0,00001 · 0,00%
8 thg 11, 20250,29327−0,00041 · −0,14%
7 thg 11, 20250,29368+0,00003 · +0,01%
6 thg 11, 20250,29366−0,00002 · −0,01%
5 thg 11, 20250,29368+0,00043 · +0,15%
4 thg 11, 20250,29325+0,00038 · +0,13%
3 thg 11, 20250,29287−0,00085 · −0,29%
2 thg 11, 20250,29372+0,00008 · +0,03%
1 thg 11, 20250,29364+0,00004 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.