Tỷ giá BYN sang TRY hôm nay

Tỷ giá BYN sang TRY tháng 10 năm 2026

BYN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,248
Đóng cửa
16,984
Thấp nhất
16,018
Cao nhất
16,984
Thay đổi
+4,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202616,984+0,045 · +0,27%
25 thg 10, 202616,939−0,006 · −0,03%
24 thg 10, 202616,945+0,122 · +0,73%
23 thg 10, 202616,822+0,130 · +0,78%
22 thg 10, 202616,693+0,034 · +0,21%
21 thg 10, 202616,659+0,029 · +0,18%
20 thg 10, 202616,63+0,226 · +1,38%
19 thg 10, 202616,404+0,008 · +0,05%
18 thg 10, 202616,395−0,071 · −0,43%
17 thg 10, 202616,466+0,039 · +0,23%
16 thg 10, 202616,428+0,057 · +0,35%
15 thg 10, 202616,371−0,057 · −0,35%
14 thg 10, 202616,428+0,087 · +0,54%
13 thg 10, 202616,341+0,123 · +0,76%
12 thg 10, 202616,217+0,032 · +0,20%
11 thg 10, 202616,185−0,059 · −0,36%
10 thg 10, 202616,244+0,076 · +0,47%
9 thg 10, 202616,168+0,110 · +0,68%
8 thg 10, 202616,059+0,041 · +0,25%
7 thg 10, 202616,018−0,101 · −0,63%
6 thg 10, 202616,119−0,237 · −1,45%
5 thg 10, 202616,356+0,009 · +0,06%
4 thg 10, 202616,347+0,038 · +0,24%
3 thg 10, 202616,308+0,087 · +0,54%
2 thg 10, 202616,221−0,026 · −0,16%
1 thg 10, 202616,248+0,024 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.