Tỷ giá BYN sang THB hôm nay

Tỷ giá BYN sang THB tháng 1 năm 2026

BYN/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,732
Đóng cửa
11,085
Thấp nhất
10,537
Cao nhất
11,133
Thay đổi
+2,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202611,085−0,047 · −0,43%
30 thg 1, 202611,133+0,199 · +1,82%
29 thg 1, 202610,934+0,015 · +0,14%
28 thg 1, 202610,919−0,058 · −0,53%
27 thg 1, 202610,977−0,047 · −0,42%
26 thg 1, 202611,024+0,007 · +0,07%
25 thg 1, 202611,016+0,009 · +0,08%
24 thg 1, 202611,007−0,061 · −0,55%
23 thg 1, 202611,068+0,186 · +1,71%
22 thg 1, 202610,882+0,148 · +1,38%
21 thg 1, 202610,734−0,126 · −1,16%
20 thg 1, 202610,861−0,009 · −0,08%
19 thg 1, 202610,87−0,024 · −0,22%
18 thg 1, 202610,893−0,023 · −0,21%
17 thg 1, 202610,916+0,104 · +0,97%
16 thg 1, 202610,812−0,027 · −0,25%
15 thg 1, 202610,838+0,031 · +0,28%
14 thg 1, 202610,808+0,041 · +0,38%
13 thg 1, 202610,767+0,068 · +0,63%
12 thg 1, 202610,70−0,031 · −0,29%
11 thg 1, 202610,73+0,002 · +0,01%
10 thg 1, 202610,729+0,086 · +0,81%
9 thg 1, 202610,643−0,023 · −0,21%
8 thg 1, 202610,665+0,037 · +0,35%
7 thg 1, 202610,628+0,092 · +0,87%
6 thg 1, 202610,537−0,164 · −1,53%
5 thg 1, 202610,701−0,028 · −0,26%
4 thg 1, 202610,728−0,011 · −0,10%
3 thg 1, 202610,74−0,003 · −0,03%
2 thg 1, 202610,743+0,011 · +0,10%
1 thg 1, 202610,732−0,061 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.