Tỷ giá BYN sang MYR hôm nay

Tỷ giá BYN sang MYR tháng 10 năm 2025

BYN/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,243
Đóng cửa
1,231
Thấp nhất
1,231
Cao nhất
1,244
Thay đổi
−1,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,231−0,001 · −0,10%
30 thg 10, 20251,232+0,002 · +0,14%
29 thg 10, 20251,231−0,004 · −0,34%
28 thg 10, 20251,235−0,004 · −0,36%
27 thg 10, 20251,239−0,001 · −0,08%
26 thg 10, 20251,240,000 · 0,00%
25 thg 10, 20251,24−0,001 · −0,11%
24 thg 10, 20251,242−0,001 · −0,09%
23 thg 10, 20251,243+0,001 · +0,07%
22 thg 10, 20251,242+0,001 · +0,10%
21 thg 10, 20251,2410,000 · 0,00%
20 thg 10, 20251,240,000 · 0,00%
19 thg 10, 20251,24−0,001 · −0,09%
18 thg 10, 20251,241−0,001 · −0,10%
17 thg 10, 20251,242+0,001 · +0,11%
16 thg 10, 20251,241−0,003 · −0,22%
15 thg 10, 20251,244+0,002 · +0,20%
14 thg 10, 20251,241+0,001 · +0,05%
13 thg 10, 20251,241−0,003 · −0,27%
12 thg 10, 20251,244+0,003 · +0,26%
11 thg 10, 20251,241+0,001 · +0,05%
10 thg 10, 20251,240,000 · 0,00%
9 thg 10, 20251,24−0,002 · −0,17%
8 thg 10, 20251,2420,000 · 0,00%
7 thg 10, 20251,242+0,001 · +0,11%
6 thg 10, 20251,241−0,003 · −0,22%
5 thg 10, 20251,244+0,004 · +0,32%
4 thg 10, 20251,24−0,001 · −0,12%
3 thg 10, 20251,241+0,001 · +0,09%
2 thg 10, 20251,24−0,003 · −0,21%
1 thg 10, 20251,243−0,002 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.