Tỷ giá BYN sang KZT hôm nay

Tỷ giá BYN sang KZT tháng 9 năm 2026

BYN/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
150,61
Đóng cửa
145,56
Thấp nhất
145,19
Cao nhất
150,61
Thay đổi
−5,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026145,56−0,10 · −0,07%
29 thg 9, 2026145,66−0,87 · −0,60%
28 thg 9, 2026146,53+0,20 · +0,14%
27 thg 9, 2026146,33−0,35 · −0,24%
26 thg 9, 2026146,68+1,49 · +1,03%
25 thg 9, 2026145,19−1,39 · −0,95%
24 thg 9, 2026146,58−0,87 · −0,59%
23 thg 9, 2026147,46−1,11 · −0,75%
22 thg 9, 2026148,57+0,76 · +0,51%
21 thg 9, 2026147,82−0,20 · −0,14%
20 thg 9, 2026148,02+0,21 · +0,14%
19 thg 9, 2026147,81+1,27 · +0,87%
18 thg 9, 2026146,53+0,39 · +0,27%
17 thg 9, 2026146,14−1,91 · −1,29%
16 thg 9, 2026148,04+0,08 · +0,06%
15 thg 9, 2026147,96−0,84 · −0,57%
14 thg 9, 2026148,80+0,24 · +0,16%
13 thg 9, 2026148,56+0,13 · +0,09%
12 thg 9, 2026148,43+0,32 · +0,21%
11 thg 9, 2026148,11−0,66 · −0,44%
10 thg 9, 2026148,77+1,08 · +0,73%
9 thg 9, 2026147,69+0,05 · +0,03%
8 thg 9, 2026147,64−0,32 · −0,22%
7 thg 9, 2026147,96+0,06 · +0,04%
6 thg 9, 2026147,90−0,02 · −0,01%
5 thg 9, 2026147,910,00 · 0,00%
4 thg 9, 2026147,91+0,50 · +0,34%
3 thg 9, 2026147,41−0,82 · −0,55%
2 thg 9, 2026148,23−2,37 · −1,58%
1 thg 9, 2026150,61−2,62 · −1,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.