Tỷ giá BYN sang KZT hôm nay

Tỷ giá BYN sang KZT tháng 3 năm 2026

BYN/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
172,10
Đóng cửa
162,13
Thấp nhất
155,38
Cao nhất
172,19
Thay đổi
−5,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026162,13−0,61 · −0,38%
30 thg 3, 2026162,74+0,26 · +0,16%
29 thg 3, 2026162,48+0,07 · +0,04%
28 thg 3, 2026162,41+1,57 · +0,98%
27 thg 3, 2026160,84−1,71 · −1,05%
26 thg 3, 2026162,55−0,28 · −0,17%
25 thg 3, 2026162,84+1,05 · +0,65%
24 thg 3, 2026161,78+2,58 · +1,62%
23 thg 3, 2026159,20−0,23 · −0,14%
22 thg 3, 2026159,43−0,18 · −0,11%
21 thg 3, 2026159,61+4,23 · +2,72%
20 thg 3, 2026155,38−3,01 · −1,90%
19 thg 3, 2026158,39−1,70 · −1,06%
18 thg 3, 2026160,09−1,95 · −1,20%
17 thg 3, 2026162,04−3,71 · −2,24%
16 thg 3, 2026165,75−0,13 · −0,08%
15 thg 3, 2026165,88+0,16 · +0,10%
14 thg 3, 2026165,72−0,22 · −0,13%
13 thg 3, 2026165,94−0,98 · −0,58%
12 thg 3, 2026166,92+0,98 · +0,59%
11 thg 3, 2026165,93−4,58 · −2,68%
10 thg 3, 2026170,51+2,43 · +1,45%
9 thg 3, 2026168,08−0,01 · −0,01%
8 thg 3, 2026168,09+0,51 · +0,31%
7 thg 3, 2026167,58−0,55 · −0,33%
6 thg 3, 2026168,13−2,35 · −1,38%
5 thg 3, 2026170,48−1,70 · −0,99%
4 thg 3, 2026172,18−0,01 · 0,00%
3 thg 3, 2026172,19+0,03 · +0,01%
2 thg 3, 2026172,16+0,06 · +0,03%
1 thg 3, 2026172,10−0,07 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.