Tỷ giá BYN sang GBP hôm nay

Tỷ giá BYN sang GBP tháng 4 năm 2026

BYN/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25433
Đóng cửa
0,26347
Thấp nhất
0,25388
Cao nhất
0,26347
Thay đổi
+3,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,26347+0,00113 · +0,43%
29 thg 4, 20260,26233−0,00015 · −0,06%
28 thg 4, 20260,26249+0,00132 · +0,51%
27 thg 4, 20260,26116−0,00084 · −0,32%
26 thg 4, 20260,2620,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,262−0,00113 · −0,43%
24 thg 4, 20260,26313+0,00048 · +0,18%
23 thg 4, 20260,26265+0,00198 · +0,76%
22 thg 4, 20260,26067−0,00033 · −0,13%
21 thg 4, 20260,261+0,00109 · +0,42%
20 thg 4, 20260,25991+0,00002 · +0,01%
19 thg 4, 20260,25989−0,00045 · −0,17%
18 thg 4, 20260,26034+0,00051 · +0,19%
17 thg 4, 20260,25984+0,00122 · +0,47%
16 thg 4, 20260,25862−0,00082 · −0,32%
15 thg 4, 20260,25944−0,00028 · −0,11%
14 thg 4, 20260,25972−0,00064 · −0,25%
13 thg 4, 20260,26036+0,00102 · +0,39%
12 thg 4, 20260,25933+0,00030 · +0,11%
11 thg 4, 20260,25904+0,00227 · +0,88%
10 thg 4, 20260,25677+0,00077 · +0,30%
9 thg 4, 20260,256+0,00213 · +0,84%
8 thg 4, 20260,25388−0,00257 · −1,00%
7 thg 4, 20260,25645−0,00020 · −0,08%
6 thg 4, 20260,25665−0,00015 · −0,06%
5 thg 4, 20260,2568−0,00014 · −0,06%
4 thg 4, 20260,25694+0,00149 · +0,58%
3 thg 4, 20260,25545+0,00127 · +0,50%
2 thg 4, 20260,25419−0,00014 · −0,06%
1 thg 4, 20260,25433−0,00050 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.