Tỷ giá BYN sang GBP hôm nay

Tỷ giá BYN sang GBP tháng 1 năm 2026

BYN/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25282
Đóng cửa
0,25684
Thấp nhất
0,24914
Cao nhất
0,26253
Thay đổi
+0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,25684−0,00082 · −0,32%
30 thg 1, 20260,25766+0,00354 · +1,39%
29 thg 1, 20260,25412−0,00153 · −0,60%
28 thg 1, 20260,25564−0,00116 · −0,45%
27 thg 1, 20260,2568−0,00278 · −1,07%
26 thg 1, 20260,25958−0,00027 · −0,10%
25 thg 1, 20260,25985+0,00049 · +0,19%
24 thg 1, 20260,25937−0,00317 · −1,21%
23 thg 1, 20260,26253+0,00369 · +1,43%
22 thg 1, 20260,25884+0,00111 · +0,43%
21 thg 1, 20260,25773−0,00121 · −0,47%
20 thg 1, 20260,25894−0,00038 · −0,14%
19 thg 1, 20260,25932+0,00020 · +0,08%
18 thg 1, 20260,25911−0,00110 · −0,42%
17 thg 1, 20260,26021+0,00305 · +1,19%
16 thg 1, 20260,25716+0,00093 · +0,36%
15 thg 1, 20260,25623+0,00092 · +0,36%
14 thg 1, 20260,25532+0,00043 · +0,17%
13 thg 1, 20260,25489+0,00030 · +0,12%
12 thg 1, 20260,25459−0,00017 · −0,07%
11 thg 1, 20260,25475−0,00040 · −0,16%
10 thg 1, 20260,25516+0,00319 · +1,26%
9 thg 1, 20260,25197−0,00076 · −0,30%
8 thg 1, 20260,25273+0,00106 · +0,42%
7 thg 1, 20260,25167+0,00254 · +1,02%
6 thg 1, 20260,24914−0,00403 · −1,59%
5 thg 1, 20260,25317+0,00006 · +0,02%
4 thg 1, 20260,25311−0,00007 · −0,03%
3 thg 1, 20260,25318+0,00061 · +0,24%
2 thg 1, 20260,25257−0,00025 · −0,10%
1 thg 1, 20260,25282−0,00227 · −0,89%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.