Tỷ giá BYN sang ETH hôm nay

Tỷ giá BYN sang ETH tháng 1 năm 2026

BYN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001141
Đóng cửa
0,0001308
Thấp nhất
0,0001024
Cao nhất
0,0001311
Thay đổi
+13,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0001308−0,0000004 · −0,30%
30 thg 1, 20260,0001311+0,0000133 · +11,31%
29 thg 1, 20260,0001178+0,0000004 · +0,37%
28 thg 1, 20260,0001174−0,0000023 · −1,92%
27 thg 1, 20260,0001197−0,0000036 · −2,92%
26 thg 1, 20260,0001233+0,0000032 · +2,63%
25 thg 1, 20260,0001201+0,0000002 · +0,17%
24 thg 1, 20260,0001199+0,0000002 · +0,17%
23 thg 1, 20260,0001197+0,0000050 · +4,38%
22 thg 1, 20260,0001147−0,0000021 · −1,82%
21 thg 1, 20260,0001168+0,0000077 · +7,05%
20 thg 1, 20260,0001091+0,0000007 · +0,65%
19 thg 1, 20260,0001084+0,0000035 · +3,31%
18 thg 1, 20260,0001049−0,0000007 · −0,69%
17 thg 1, 20260,0001057+0,0000015 · +1,41%
16 thg 1, 20260,0001042+0,0000007 · +0,71%
15 thg 1, 20260,0001035+0,0000011 · +1,06%
14 thg 1, 20260,0001024−0,0000085 · −7,68%
13 thg 1, 20260,0001109+0,0000021 · +1,93%
12 thg 1, 20260,0001088−0,0000017 · −1,53%
11 thg 1, 20260,0001105−0,0000002 · −0,18%
10 thg 1, 20260,0001107+0,0000022 · +2,05%
9 thg 1, 20260,0001085+0,0000012 · +1,09%
8 thg 1, 20260,0001073+0,0000027 · +2,63%
7 thg 1, 20260,0001045−0,0000001 · −0,13%
6 thg 1, 20260,0001047−0,0000021 · −2,00%
5 thg 1, 20260,0001068−0,0000016 · −1,44%
4 thg 1, 20260,0001084−0,0000005 · −0,42%
3 thg 1, 20260,0001088−0,0000048 · −4,23%
2 thg 1, 20260,0001136−0,0000005 · −0,43%
1 thg 1, 20260,0001141−0,0000012 · −1,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.