Tỷ giá BYN sang EGP hôm nay

Tỷ giá BYN sang EGP tháng 7 năm 2026

BYN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,802
Đóng cửa
17,525
Thấp nhất
16,802
Cao nhất
17,901
Thay đổi
+3,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202617,525+0,048 · +0,27%
30 thg 7, 202617,477−0,181 · −1,03%
29 thg 7, 202617,6580,000 · 0,00%
28 thg 7, 202617,658−0,243 · −1,36%
27 thg 7, 202617,901+0,012 · +0,06%
26 thg 7, 202617,89−0,008 · −0,05%
25 thg 7, 202617,898+0,161 · +0,91%
24 thg 7, 202617,737−0,086 · −0,49%
23 thg 7, 202617,823+0,204 · +1,16%
22 thg 7, 202617,62−0,021 · −0,12%
21 thg 7, 202617,64+0,128 · +0,73%
20 thg 7, 202617,512+0,027 · +0,15%
19 thg 7, 202617,485+0,032 · +0,18%
18 thg 7, 202617,453+0,050 · +0,29%
17 thg 7, 202617,403−0,217 · −1,23%
16 thg 7, 202617,62−0,106 · −0,60%
15 thg 7, 202617,727+0,191 · +1,09%
14 thg 7, 202617,536+0,170 · +0,98%
13 thg 7, 202617,3660,000 · 0,00%
12 thg 7, 202617,366+0,021 · +0,12%
11 thg 7, 202617,344−0,035 · −0,20%
10 thg 7, 202617,379+0,091 · +0,52%
9 thg 7, 202617,289+0,233 · +1,37%
8 thg 7, 202617,055+0,165 · +0,98%
7 thg 7, 202616,891−0,025 · −0,15%
6 thg 7, 202616,916−0,008 · −0,04%
5 thg 7, 202616,923−0,037 · −0,22%
4 thg 7, 202616,96−0,003 · −0,02%
3 thg 7, 202616,963+0,118 · +0,70%
2 thg 7, 202616,845+0,042 · +0,25%
1 thg 7, 202616,802−0,177 · −1,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.