Tỷ giá BYN sang EGP hôm nay

Tỷ giá BYN sang EGP tháng 5 năm 2026

BYN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,994
Đóng cửa
19,078
Thấp nhất
18,595
Cao nhất
19,519
Thay đổi
+1,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202619,078+0,005 · +0,02%
30 thg 5, 202619,074−0,033 · −0,17%
29 thg 5, 202619,106+0,079 · +0,41%
28 thg 5, 202619,027+0,039 · +0,20%
27 thg 5, 202618,989+0,067 · +0,36%
26 thg 5, 202618,921−0,178 · −0,93%
25 thg 5, 202619,099−0,188 · −0,97%
24 thg 5, 202619,287−0,055 · −0,29%
23 thg 5, 202619,342−0,042 · −0,22%
22 thg 5, 202619,384−0,113 · −0,58%
21 thg 5, 202619,497−0,021 · −0,11%
20 thg 5, 202619,519+0,129 · +0,66%
19 thg 5, 202619,39+0,429 · +2,26%
18 thg 5, 202618,961−0,056 · −0,29%
17 thg 5, 202619,017−0,005 · −0,03%
16 thg 5, 202619,021+0,179 · +0,95%
15 thg 5, 202618,843−0,091 · −0,48%
14 thg 5, 202618,934−0,031 · −0,16%
13 thg 5, 202618,965+0,033 · +0,17%
12 thg 5, 202618,932+0,157 · +0,84%
11 thg 5, 202618,775+0,061 · +0,33%
10 thg 5, 202618,714+0,049 · +0,26%
9 thg 5, 202618,665+0,070 · +0,38%
8 thg 5, 202618,595−0,060 · −0,32%
7 thg 5, 202618,655−0,325 · −1,71%
6 thg 5, 202618,98+0,058 · +0,31%
5 thg 5, 202618,922−0,062 · −0,33%
4 thg 5, 202618,984−0,020 · −0,10%
3 thg 5, 202619,0040,000 · 0,00%
2 thg 5, 202619,004+0,010 · +0,05%
1 thg 5, 202618,994+0,172 · +0,91%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.