Tỷ giá BYN sang EGP hôm nay

Tỷ giá BYN sang EGP tháng 2 năm 2026

BYN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,507
Đóng cửa
16,408
Thấp nhất
16,25
Cao nhất
16,791
Thay đổi
−0,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202616,408−0,208 · −1,25%
27 thg 2, 202616,616−0,175 · −1,04%
26 thg 2, 202616,791+0,075 · +0,45%
25 thg 2, 202616,717+0,099 · +0,60%
24 thg 2, 202616,618+0,012 · +0,07%
23 thg 2, 202616,605−0,013 · −0,08%
22 thg 2, 202616,618−0,001 · −0,01%
21 thg 2, 202616,62+0,009 · +0,06%
20 thg 2, 202616,61+0,210 · +1,28%
19 thg 2, 202616,40−0,069 · −0,42%
18 thg 2, 202616,47+0,087 · +0,53%
17 thg 2, 202616,383+0,063 · +0,39%
16 thg 2, 202616,32−0,022 · −0,13%
15 thg 2, 202616,342+0,043 · +0,26%
14 thg 2, 202616,299−0,049 · −0,30%
13 thg 2, 202616,348+0,081 · +0,50%
12 thg 2, 202616,267+0,018 · +0,11%
11 thg 2, 202616,25−0,033 · −0,20%
10 thg 2, 202616,282−0,029 · −0,18%
9 thg 2, 202616,312−0,039 · −0,24%
8 thg 2, 202616,35+0,052 · +0,32%
7 thg 2, 202616,299−0,081 · −0,50%
6 thg 2, 202616,38−0,020 · −0,12%
5 thg 2, 202616,40+0,026 · +0,16%
4 thg 2, 202616,373−0,062 · −0,38%
3 thg 2, 202616,436−0,086 · −0,52%
2 thg 2, 202616,522+0,014 · +0,09%
1 thg 2, 202616,507−0,054 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.