Tỷ giá BYN sang CNY hôm nay

Tỷ giá BYN sang CNY tháng 7 năm 2026

BYN/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,319
Đóng cửa
2,315
Thấp nhất
2,315
Cao nhất
2,375
Thay đổi
−1,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20262,315−0,017 · −0,72%
30 thg 7, 20262,332−0,036 · −1,50%
29 thg 7, 20262,368+0,011 · +0,49%
28 thg 7, 20262,356−0,007 · −0,30%
27 thg 7, 20262,363+0,003 · +0,12%
26 thg 7, 20262,360,000 · 0,00%
25 thg 7, 20262,36+0,017 · +0,74%
24 thg 7, 20262,343−0,009 · −0,38%
23 thg 7, 20262,352+0,014 · +0,58%
22 thg 7, 20262,338+0,001 · +0,03%
21 thg 7, 20262,337−0,006 · −0,25%
20 thg 7, 20262,343−0,002 · −0,07%
19 thg 7, 20262,345+0,003 · +0,13%
18 thg 7, 20262,342+0,006 · +0,25%
17 thg 7, 20262,336−0,023 · −0,99%
16 thg 7, 20262,359−0,006 · −0,25%
15 thg 7, 20262,365−0,002 · −0,09%
14 thg 7, 20262,368+0,002 · +0,09%
13 thg 7, 20262,366−0,002 · −0,10%
12 thg 7, 20262,368−0,002 · −0,07%
11 thg 7, 20262,37−0,005 · −0,22%
10 thg 7, 20262,375+0,006 · +0,26%
9 thg 7, 20262,369−0,006 · −0,27%
8 thg 7, 20262,375+0,026 · +1,11%
7 thg 7, 20262,349+0,011 · +0,48%
6 thg 7, 20262,338+0,001 · +0,06%
5 thg 7, 20262,336+0,003 · +0,13%
4 thg 7, 20262,333−0,010 · −0,43%
3 thg 7, 20262,343+0,012 · +0,51%
2 thg 7, 20262,331+0,012 · +0,53%
1 thg 7, 20262,319−0,025 · −1,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.