Tỷ giá BYN sang CNY hôm nay

Tỷ giá BYN sang CNY tháng 11 năm 2025

BYN/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,09
Đóng cửa
2,421
Thấp nhất
2,073
Cao nhất
2,421
Thay đổi
+15,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20252,421+0,027 · +1,15%
29 thg 11, 20252,394+0,320 · +15,43%
28 thg 11, 20252,074+0,001 · +0,04%
27 thg 11, 20252,073−0,002 · −0,08%
26 thg 11, 20252,074−0,004 · −0,21%
25 thg 11, 20252,079−0,003 · −0,14%
24 thg 11, 20252,082+0,001 · +0,07%
23 thg 11, 20252,08+0,003 · +0,13%
22 thg 11, 20252,077−0,005 · −0,25%
21 thg 11, 20252,083−0,001 · −0,04%
20 thg 11, 20252,084+0,001 · +0,05%
19 thg 11, 20252,083+0,001 · +0,07%
18 thg 11, 20252,081−0,003 · −0,13%
17 thg 11, 20252,084+0,001 · +0,06%
16 thg 11, 20252,082+0,001 · +0,04%
15 thg 11, 20252,082+0,002 · +0,08%
14 thg 11, 20252,08−0,005 · −0,26%
13 thg 11, 20252,085−0,002 · −0,11%
12 thg 11, 20252,088−0,001 · −0,04%
11 thg 11, 20252,088+0,001 · +0,03%
10 thg 11, 20252,088−0,001 · −0,04%
9 thg 11, 20252,0890,000 · 0,00%
8 thg 11, 20252,089−0,002 · −0,11%
7 thg 11, 20252,091−0,001 · −0,03%
6 thg 11, 20252,092−0,002 · −0,11%
5 thg 11, 20252,094+0,005 · +0,24%
4 thg 11, 20252,089+0,005 · +0,22%
3 thg 11, 20252,084−0,005 · −0,23%
2 thg 11, 20252,089−0,001 · −0,04%
1 thg 11, 20252,09+0,002 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.