Tỷ giá BYN sang CHF hôm nay

Tỷ giá BYN sang CHF tháng 4 năm 2026

BYN/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26855
Đóng cửa
0,281
Thấp nhất
0,26846
Cao nhất
0,281
Thay đổi
+4,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,281+0,00132 · +0,47%
29 thg 4, 20260,27968+0,00031 · +0,11%
28 thg 4, 20260,27937+0,00187 · +0,67%
27 thg 4, 20260,2775−0,00082 · −0,30%
26 thg 4, 20260,278330,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,27833−0,00041 · −0,15%
24 thg 4, 20260,27874+0,00049 · +0,18%
23 thg 4, 20260,27824+0,00336 · +1,22%
22 thg 4, 20260,274890,00000 · 0,00%
21 thg 4, 20260,27488+0,00023 · +0,09%
20 thg 4, 20260,27465−0,00008 · −0,03%
19 thg 4, 20260,27473−0,00048 · −0,17%
18 thg 4, 20260,27521−0,00004 · −0,02%
17 thg 4, 20260,27525+0,00109 · +0,40%
16 thg 4, 20260,27417−0,00087 · −0,32%
15 thg 4, 20260,27504+0,00011 · +0,04%
14 thg 4, 20260,27493−0,00141 · −0,51%
13 thg 4, 20260,27634+0,00095 · +0,35%
12 thg 4, 20260,27539+0,00031 · +0,11%
11 thg 4, 20260,27507+0,00251 · +0,92%
10 thg 4, 20260,27256+0,00121 · +0,45%
9 thg 4, 20260,27135+0,00244 · +0,91%
8 thg 4, 20260,26891−0,00216 · −0,80%
7 thg 4, 20260,27108−0,00038 · −0,14%
6 thg 4, 20260,27146+0,00029 · +0,11%
5 thg 4, 20260,27117−0,00003 · −0,01%
4 thg 4, 20260,2712+0,00133 · +0,49%
3 thg 4, 20260,26987+0,00141 · +0,53%
2 thg 4, 20260,26846−0,00008 · −0,03%
1 thg 4, 20260,26855−0,00024 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.