Tỷ giá BYN sang AUD hôm nay

Tỷ giá BYN sang AUD tháng 10 năm 2025

BYN/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,44751
Đóng cửa
0,44806
Thấp nhất
0,44521
Cao nhất
0,45487
Thay đổi
−0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,44806+0,00214 · +0,48%
30 thg 10, 20250,44592+0,00071 · +0,16%
29 thg 10, 20250,44521−0,00258 · −0,58%
28 thg 10, 20250,44778−0,00163 · −0,36%
27 thg 10, 20250,44941−0,00161 · −0,36%
26 thg 10, 20250,45102+0,00014 · +0,03%
25 thg 10, 20250,45088−0,00043 · −0,09%
24 thg 10, 20250,45131−0,00129 · −0,29%
23 thg 10, 20250,4526+0,00006 · +0,01%
22 thg 10, 20250,45254+0,00169 · +0,37%
21 thg 10, 20250,45085−0,00023 · −0,05%
20 thg 10, 20250,45109−0,00027 · −0,06%
19 thg 10, 20250,45136−0,00067 · −0,15%
18 thg 10, 20250,45203−0,00234 · −0,51%
17 thg 10, 20250,45437+0,00263 · +0,58%
16 thg 10, 20250,45174−0,00110 · −0,24%
15 thg 10, 20250,45284+0,00175 · +0,39%
14 thg 10, 20250,45109+0,00121 · +0,27%
13 thg 10, 20250,44988−0,00499 · −1,10%
12 thg 10, 20250,45487+0,00128 · +0,28%
11 thg 10, 20250,45359+0,00629 · +1,41%
10 thg 10, 20250,44729+0,00123 · +0,27%
9 thg 10, 20250,44607−0,00216 · −0,48%
8 thg 10, 20250,44823+0,00249 · +0,56%
7 thg 10, 20250,44574−0,00019 · −0,04%
6 thg 10, 20250,44592−0,00171 · −0,38%
5 thg 10, 20250,44763+0,00143 · +0,32%
4 thg 10, 20250,4462−0,00023 · −0,05%
3 thg 10, 20250,44643+0,00064 · +0,14%
2 thg 10, 20250,44579−0,00172 · −0,38%
1 thg 10, 20250,44751−0,00109 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.