Tỷ giá BYN sang AED hôm nay

Tỷ giá BYN sang AED tháng 3 năm 2026

BYN/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,269
Đóng cửa
1,236
Thấp nhất
1,195
Cao nhất
1,269
Thay đổi
−2,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20261,2360,000 · 0,00%
30 thg 3, 20261,2360,000 · 0,00%
29 thg 3, 20261,236+0,002 · +0,18%
28 thg 3, 20261,234+0,006 · +0,46%
27 thg 3, 20261,228−0,009 · −0,73%
26 thg 3, 20261,237−0,004 · −0,36%
25 thg 3, 20261,242+0,007 · +0,56%
24 thg 3, 20261,235+0,020 · +1,63%
23 thg 3, 20261,2150,000 · 0,00%
22 thg 3, 20261,215−0,003 · −0,24%
21 thg 3, 20261,218+0,023 · +1,96%
20 thg 3, 20261,195−0,011 · −0,88%
19 thg 3, 20261,205−0,018 · −1,46%
18 thg 3, 20261,223−0,009 · −0,76%
17 thg 3, 20261,232−0,009 · −0,75%
16 thg 3, 20261,242−0,001 · −0,07%
15 thg 3, 20261,2430,000 · 0,00%
14 thg 3, 20261,243+0,002 · +0,14%
13 thg 3, 20261,241−0,007 · −0,54%
12 thg 3, 20261,248+0,001 · +0,04%
11 thg 3, 20261,247−0,013 · −1,02%
10 thg 3, 20261,26+0,016 · +1,30%
9 thg 3, 20261,244−0,006 · −0,47%
8 thg 3, 20261,25+0,005 · +0,40%
7 thg 3, 20261,245−0,006 · −0,48%
6 thg 3, 20261,251−0,010 · −0,76%
5 thg 3, 20261,261−0,004 · −0,30%
4 thg 3, 20261,264−0,002 · −0,12%
3 thg 3, 20261,266−0,003 · −0,20%
2 thg 3, 20261,268−0,001 · −0,05%
1 thg 3, 20261,2690,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.